white
/waɪt/
Thuật ngữ này đóng vai trò là một từ mô tả màu sắc cơ bản, thường mang theo nhiều ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Về mặt vật lý, nó mô tả một bề mặt phản chiếu hầu hết ánh sáng nhìn thấy được, gợi lên cảm giác về sự sạch sẽ, vô trùng hoặc lạnh lẽo. Ngoài khía cạnh thị giác, từ này thường được dùng để chỉ sự thuần khiết hoặc một khởi đầu mới, ám chỉ trạng thái chưa bị tác động hay vấy bẩn. Nó cũng được sử dụng như một từ mô tả chủng tộc, tuy nhiên việc sử dụng trong ngữ cảnh này chịu ảnh hưởng bởi những diễn giải xã hội học và lịch sử phức tạp về bản sắc và quyền lực.
💬Trò chuyện
The walls are so white they almost glow.
Những bức tường trắng đến mức gần như phát sáng luôn ấy.
It makes the paintings pop, doesn't it?
Nó làm cho các bức tranh nổi bật hơn, đúng không?
Ý nghĩa
Có màu trắng như sữa hoặc tuyết; thuộc về người da trắng; ngây thơ hoặc nhợt nhạt
"She wore a white shirt to the interview."
Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng đi phỏng vấn.
Ví dụ
I can't believe you painted the whole room white!
Tôi không thể tin được là bạn đã sơn cả căn phòng thành màu trắng!
Wait, is that a white flag? Are they surrendering?
Khoan đã, đó là cờ trắng sao? Họ đang đầu hàng à?
Look, your face is totally white, are you okay?
Nhìn kìa, mặt bạn tái mét rồi, bạn ổn chứ?
I just want a plain white t-shirt, thanks.
Tôi chỉ muốn một chiếc áo thun trắng trơn, cảm ơn.
Why is he acting like he is some white knight now?
Tại sao giờ anh ta lại tỏ ra mình là một hiệp sĩ cứu mỹ nhân vậy?
God, this white wine is way too sweet for me.
Trời ạ, loại vang trắng này quá ngọt đối với tôi.
Stop lying! Your white lies are getting out of hand!
Đừng nói dối nữa! Những lời nói dối vô hại của bạn đang trở nên quá mức rồi đấy!
Is the white dress still available in a size small?
Chiếc váy trắng này còn size nhỏ không?
I prefer the white version of the new iPhone.
Tôi thích phiên bản màu trắng của chiếc iPhone mới hơn.
Get that white paint off the carpet right now!
Lau sạch vết sơn trắng trên thảm ngay lập tức!
Cụm từ kết hợp
white lie
lời nói dối vô hại
I told a white lie about her haircut.
Tôi đã nói dối một chút về kiểu tóc của cô ấy.
white noise
tiếng ồn trắng
I need some white noise to fall asleep.
Tôi cần một chút tiếng ồn trắng để dễ ngủ hơn.
white wine
vang trắng
Would you prefer red or white wine?
Bạn thích vang đỏ hay vang trắng?
white collar
nhân viên văn phòng
He has a typical white collar job in accounting.
Anh ấy có một công việc văn phòng điển hình trong ngành kế toán.
white gold
vàng trắng
She chose a white gold band for the ring.
Cô ấy chọn một chiếc nhẫn bằng vàng trắng.
Thành ngữ & Tục ngữ
white elephant
vật gây tốn kém nhưng vô dụng
This old boat is a total white elephant.
Chiếc thuyền cũ này hoàn toàn là một món đồ vô dụng và tốn kém.
white as a sheet
tái mét, trắng bệch
You look white as a sheet, sit down.
Trông bạn tái mét như tờ giấy vậy, ngồi xuống đi.
white knight
người cứu tinh
He played the white knight and paid her debt.
Anh ấy đóng vai người cứu tinh và trả nợ giúp cô ấy.