white
/waɪt/
Từ white chủ yếu được sử dụng như một tính từ để mô tả màu sắc. Nó cũng có thể đóng vai trò là danh từ, dùng để chỉ chính màu sắc đó, một loại sắc tố trắng hoặc một người da trắng.
Khi được dùng làm tính từ, từ này thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: a white house).
Một lưu ý quan trọng là white đôi khi được dùng trong giao tiếp thân mật để chỉ những người có nguồn gốc Caucasian (da trắng), nhưng cách dùng này có thể nhạy cảm và tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Trong một số trường hợp, white còn có thể ngụ ý sự ngây thơ hoặc tinh khiết, chẳng hạn như trong cụm từ a white lie (lời nói dối vô hại), dùng để chỉ một lời nói không đúng sự thật nhưng không gây hại, nhằm tránh làm tổn thương cảm xúc của người khác.
💬Trò chuyện
The vibe is too loud. Make the walls white to cleanse our collective aura.
Không gian này ồn ào quá. Hãy sơn tường màu trắng để thanh tẩy hào quang chung của chúng ta đi.
I'm losing it. We can't just repaint the whole office on a whim.
Tôi phát điên mất thôi. Chúng ta không thể cứ tùy hứng mà sơn lại toàn bộ văn phòng như thế được.
Ý nghĩa
không bị vấy bẩn, không tì vết hoặc không bị khiển trách; trong sạch
"a white conscience"
có nước da nhợt nhạt hoặc trắng xanh
"her white face"
không chứa màu hoặc sắc tố; không màu
"white wine"
có màu nhạt hoặc sáng
"a white sandy beach"
liên quan đến hoặc biểu thị nhóm chủng tộc người Da trắng (Caucasian) hoặc châu Âu
"the white population"
sắc tố trắng, chẳng hạn như sơn trắng hoặc phấn
"the white of the wall"
phần lòng trắng của trứng bên trong vỏ
"the white and yolk"
một vật thể hoặc một vùng có màu trắng
"the white of his eyes"
Ví dụ
Just wear a white shirt for the interview, okay?
I can't believe you told that white lie to her!
Wait, did you get some white paint on the rug?
Look at her face! She's gone completely white with fear!
I think a chilled white wine would be perfect here.
God, this beach has the most beautiful white sand!
Just separate the white of the egg from the yolk.
Why is he staring? I can see the whites of his eyes!
We need to analyze the white vote in this district.
I've always preferred a clean, white wall in my bedroom.
Cụm từ kết hợp
white flag
lá cờ trắng dùng để ra hiệu đình chiến hoặc đầu hàng
They raised the white flag.
Họ đã kéo lá cờ trắng.
white noise
tiếng ồn trắng, loại âm thanh chứa nhiều tần số khác nhau với cường độ bằng nhau
The white noise machine helps me sleep.
Máy tạo tiếng ồn trắng giúp tôi dễ ngủ hơn.
white lie
lời nói dối vô hại hoặc không gây tổn thương, thường dùng để tránh gây phiền lòng cho người khác
It was just a white lie.
Đó chỉ là một lời nói dối vô hại thôi.
white bread
bánh mì trắng làm từ bột mì đã được loại bỏ lớp cám và mầm
I prefer white bread for sandwiches.
Tôi thích dùng bánh mì trắng để làm sandwich hơn.
white wine
rượu vang trắng được làm từ nho trắng lên men
Would you like red or white wine?
Bạn muốn dùng rượu vang đỏ hay vang trắng?
Thành ngữ & Tục ngữ
white as a sheet
vô cùng nhợt nhạt, thường là do sợ hãi, sốc hoặc bị bệnh
He was white as a sheet after the scare.
Anh ấy mặt trắng bệch như tờ giấy sau khi bị một phen hoảng sợ.
white elephant
một thứ sở hữu vô dụng hoặc gây rắc rối, đặc biệt là những thứ tốn kém để duy trì hoặc khó vứt bỏ
The old mansion turned out to be a white elephant.
Căn biệt thự cũ hóa ra lại là một gánh nặng tốn kém mà không có giá trị sử dụng.
white-knuckle
cực kỳ căng thẳng hoặc đáng sợ
It was a white-knuckle ride down the mountain.
Đó là một chuyến đi xuống núi đầy nghẹt thở và căng thẳng.
white-collar worker
nhân viên văn phòng, người làm các công việc chuyên môn, quản lý hoặc hành chính
She's a white-collar worker in the city.
Cô ấy là một nhân viên văn phòng ở thành phố.
wave the white flag
đầu hàng hoặc thừa nhận thất bại
They finally decided to wave the white flag.
Cuối cùng họ đã quyết định phất cờ trắng đầu hàng.
Bối cảnh văn hóa
The Spectral Paradox: Why the Color White Defines Our Perception of Purity
Nghịch lý của Quang phổ: Tại sao màu trắng định nghĩa nhận thức về sự thuần khiết
Trong lĩnh vực vật lý, màu trắng không phải là một màu đơn lẻ mà là một bản giao hưởng—sự kết hợp cộng gộp của tất cả các bước sóng ánh sáng khả kiến trong quang phổ. Khi mọi màu sắc hiện diện và cân bằng, mắt chúng ta sẽ cảm nhận được một sắc trắng tinh khôi, rực rỡ. Tuy nhiên, thực tế khoa học này lại tương phản mạnh mẽ với những định kiến tâm lý và văn hóa nặng nề mà chúng ta gắn cho sắc màu này. Xuyên suốt lịch sử nhân loại, màu trắng đã được sử dụng như một biểu tượng của sự thuần khiết tuyệt đối, sự ngây thơ và vô trùng, tạo nên một ký hiệu xã hội quyền năng vượt qua mọi rào cản ngôn ngữ.
Hãy xem xét chiếc white wedding dress (váy cưới màu trắng), một truyền thống được phổ biến rộng rãi bởi Nữ hoàng Victoria vào năm 1840. Trước thời điểm đó, các cô dâu thường mặc bộ váy đẹp nhất của họ bất kể màu sắc; tuy nhiên, lựa chọn của Nữ hoàng Victoria đã biến màu trắng thành biểu tượng của sự thuần khiết trinh nguyên và sự giàu có (vì vải trắng vốn nổi tiếng là khó giữ sạch). Bước ngoặt văn hóa này đã củng cố mối liên kết giữa màu trắng với trạng thái 'ngây thơ' hoặc 'thuần khiết', điều này cũng được phản chiếu trong các thành ngữ ngôn ngữ của chúng ta. Khi chúng ta nói về một white lie (lời nói dối vô hại), chúng ta không mô tả một lời nói dối có ích, mà là một lời nói dối được coi là không gây hại hoặc không mang ý đồ độc ác—một sự lừa dối 'sạch sẽ'.
Ngoài khía cạnh xã hội, màu trắng còn mang một sắc thái ám ảnh trong tâm lý con người. Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, chẳng hạn như ở Trung Quốc và Hàn Quốc, màu trắng theo truyền thống gắn liền với cái chết và sự tang tóc hơn là sự thuần khiết. Nó đại diện cho nước da nhợt nhạt của người quá cố và khoảng không trống rỗng để lại, đóng vai trò như một cây cầu nối giữa thế giới vật chất và cõi tâm linh. Sự đối lập này—màu trắng là khởi đầu (sự ra đời/thuần khiết) và màu trắng là kết thúc (cái chết/hư vô)—cho thấy một tần số thị giác duy nhất có thể kích hoạt những phản ứng cảm xúc trái ngược nhau tùy thuộc vào điều kiện văn hóa.
Từ những bức tường trắng vô trùng của bệnh viện hiện đại được thiết kế để gợi lên sự vệ sinh và an toàn, cho đến hiện tượng white-out (trắng xóa) đáng sợ của một trận bão tuyết xóa sạch mọi cột mốc, màu trắng là màu sắc của những thái cực. Nó là tấm toan mà trên đó mọi màu sắc khác được vẽ lên, nhưng chính nó lại là biểu tượng mạnh mẽ nhất cho những điều vô hình, những điều chưa từng bị chạm đến và sự tuyệt đối.
Từ nguyên
Từ white có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic hwītaz, vốn dĩ có khả năng bắt nguồn từ một gốc Proto-Indo-European là weyd-, mang nghĩa là 'nhìn thấy' hoặc 'tỏa sáng'. Sự kết nối này gợi mở về một mối liên hệ sớm giữa màu trắng với khả năng hiển hiện hoặc độ sáng.
Từ tiếng Proto-Germanic, nó tiến hóa thành hwīta trong tiếng Anh cổ (Old English), xuất hiện trong các văn bản vào khoảng thế kỷ thứ 7. Các từ cùng gốc trong những ngôn ngữ Germanic khác bao gồm hvítr trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), hwit trong tiếng Frisian cổ, wit trong tiếng Hà Lan và weiß trong tiếng Đức.
Quá trình phát triển qua tiếng Anh cổ cho thấy sự nhất quán về âm thanh và ý nghĩa, sau đó chuyển sang tiếng Anh trung đại (Middle English) dưới dạng whit hoặc whyte. Những biến thể về chính tả này phản ánh bản chất không ngừng thay đổi của hệ thống chữ viết tiếng Anh.
Gốc Proto-Indo-European weyd- cũng kết nối từ white với các từ như wit (theo nghĩa là kiến thức hoặc sự hiểu biết, tương tự như trong 'sự khai sáng') và vision (tầm nhìn). Dòng dõi ngôn ngữ này làm nổi bật cách mà các khái niệm cơ bản như màu sắc và nhận thức đã đan xen với nhau trong những giai đoạn sơ khai nhất của sự phát triển ngôn ngữ.