fluorescence
fluorescence là một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ hiện tượng một chất hấp thụ năng lượng (thường là ánh sáng tia cực tím) và ngay lập tức phát ra ánh sáng ở bước sóng dài hơn. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "sự huỳnh quang". Điểm mấu chốt để phân biệt fluorescence với các hiện tượng phát sáng khác là tính tức thời; ánh sáng sẽ biến mất ngay khi nguồn kích thích bị ngắt.
Used exclusively to describe the physical property or process of emitting light, such as observing the fluorescence of a chemical compound.
Ý nghĩa
Hiện tượng phát ra ánh sáng của một chất sau khi đã hấp thụ ánh sáng hoặc các bức xạ điện từ khác
The mineral exhibited a bright green fluorescence under the UV lamp.
Khoáng chất này hiển thị sự huỳnh quang màu xanh lá cây rực rỡ dưới đèn tia cực tím.