imprecision
sự thiếu chính xác
Danh từ
imprecision mô tả trạng thái thiếu sự chính xác, chuẩn xác hoặc rõ ràng. Trong tiếng Việt, từ này có thể được hiểu theo hai hướng chính tùy vào ngữ cảnh: một là sự sai lệch về mặt kỹ thuật (đo lường, con số) và hai là sự thiếu cụ thể trong cách diễn đạt (ngôn ngữ, tư duy).
Ý nghĩa
Danh từsự thiếu chính xác
Đặc điểm thiếu sự chuẩn xác, đúng đắn hoặc chi tiết trong một lời tuyên bố, phép đo hoặc phép tính
The imprecision of the witness's testimony made it difficult for the jury to reach a verdict.
Sự thiếu chính xác trong lời khai của nhân chứng đã khiến bồi thẩm đoàn khó đưa ra phán quyết.