truthful
trung thực / xác thực
Tính từ
So sánh hơn: more truthfulSo sánh nhất: most truthful
Ý nghĩa
Tính từtrung thực
Nói hoặc diễn đạt sự thật; thành thật
"He gave a truthful account of the events."
Anh ấy đã thuật lại các sự kiện một cách trung thực.
Tính từxác thực
Phù hợp với các sự thật hoặc thực tế
"The witness provided a truthful statement to the police."
Nhân chứng đã cung cấp một lời khai xác thực cho cảnh sát.