truthful
truthful chủ yếu mô tả đặc điểm tính cách hoặc hành vi của một người khi họ chọn nói sự thật và không cố ý lừa dối. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "trung thực" hoặc "thành thật". Điểm mấu chốt của truthful là sự chính trực trong giao tiếp, nhấn mạnh vào việc không nói sai sự thật.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn giữa truthful và true. Mặc dù cả hai đều liên quan đến sự thật, nhưng cách sử dụng hoàn toàn khác nhau:
truthful dùng để mô tả con người hoặc lời nói của con người (ví dụ: một người trung thực, một câu trả lời thành thật). Nó nhấn mạnh vào ý chí và đạo đức của người nói.
true dùng để mô tả sự kiện, thông tin hoặc bản chất của sự vật (ví dụ: một câu chuyện có thật, một tình bạn đích thực). Nó nhấn mạnh vào tính chính xác khách quan so với thực tế.
Ví dụ: Bạn có thể nói một câu chuyện là true (có thật), nhưng người kể câu chuyện đó là truthful (trung thực).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Khi sử dụng truthful, cần phân biệt giữa việc "nói sự thật" và "nói toàn bộ sự thật". Một người có thể là truthful vì họ không nói dối, nhưng họ vẫn có thể che giấu một số chi tiết. Để diễn đạt sự minh bạch hoàn toàn, người ta thường dùng cụm từ completely truthful hoặc entirely truthful.
Đúng: He was truthful about where he had been. (Anh ấy đã trung thực về việc mình đã ở đâu.)
Sai: The story is truthful. (Câu chuyện này trung thực.) $\rightarrow$ Thay vào đó, hãy dùng The story is true. (Câu chuyện này có thật.)
Đặc điểm ngữ pháptruthful là một tính từ mô tả tính chất. Nó có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem.
Ý nghĩa
Nói hoặc diễn đạt sự thật; thành thật
He gave a truthful account of the events.
Anh ấy đã thuật lại các sự kiện một cách trung thực.
Phù hợp với các sự thật hoặc thực tế
The witness provided a truthful statement to the police.
Nhân chứng đã cung cấp một lời khai xác thực cho cảnh sát.