hit
hit là một từ đa năng trong tiếng Anh, mang nhiều sắc thái từ hành động vật lý đến thành công về mặt thương mại. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự linh hoạt trong cách dịch tùy theo ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
Countable when referring to a specific strike or a successful song. Uncountable when referring to the general act of hitting in sports or combat.
Ý nghĩa
Đánh mạnh vào một vật hoặc một người nào đó bằng lực
He hit the ball over the fence.
Anh ấy đã đánh quả bóng bay qua hàng rào.
Va chạm mạnh với một vật thể hoặc một bề mặt
The car hit the wall at high speed.
Chiếc xe đã đâm vào bức tường với tốc độ cao.
Một tác phẩm âm nhạc, bộ phim hoặc sản phẩm thành công rực rỡ
The new pop song became a global hit.
Bài hát nhạc pop mới đã trở thành một bản hit toàn cầu.
Một cú đánh hoặc cú va chạm vật lý
She felt a sharp hit to her shoulder.
Cô ấy cảm thấy một cú đánh mạnh vào vai.