D
Dicread
HomeDictionaryHhit

hit

đánh / đâm / hit / cú đánh
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: hitsQuá khứ: hitPhân từ 2: hitV-ing: hitting

hit là mt từ đa năng trong tiếng Anh, mang nhiu sc thái thành động vt lý đến thành công vmt thương mi. Đối vi người hc tiếng Vit, đim cn lưu ý nht là slinh hot trong cách dch tùy theo ngcnh để tránh gây hiu lm.

Countable when referring to a specific strike or a successful song. Uncountable when referring to the general act of hitting in sports or combat.

Ý nghĩa

Ngoại động từđánh
[~ someone][~ something]

Đánh mạnh vào một vật hoặc một người nào đó bằng lực

He hit the ball over the fence.

Anh ấy đã đánh quả bóng bay qua hàng rào.

Ngoại động từđâm
[~ something]

Va chạm mạnh với một vật thể hoặc một bề mặt

The car hit the wall at high speed.

Chiếc xe đã đâm vào bức tường với tốc độ cao.

Danh từhit

Một tác phẩm âm nhạc, bộ phim hoặc sản phẩm thành công rực rỡ

The new pop song became a global hit.

Bài hát nhạc pop mới đã trở thành một bản hit toàn cầu.

Danh từcú đánh

Một cú đánh hoặc cú va chạm vật lý

She felt a sharp hit to her shoulder.

Cô ấy cảm thấy một cú đánh mạnh vào vai.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error