subjective
/səbˈdʒɛktɪv/
subjective mô tả những điều dựa trên quan điểm, cảm xúc hoặc niềm tin cá nhân, vốn không có tiêu chuẩn chung để đo lường và có thể thay đổi tùy theo mỗi người. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "chủ quan". Điểm mấu chốt là subjective nhấn mạnh vào sự thiếu khách quan, nơi sự thật không dựa trên bằng chứng thực tế mà dựa trên cảm nhận riêng.
Ý nghĩa
Dựa trên hoặc bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, sở thích hoặc ý kiến cá nhân thay vì các sự thật khách quan
The beauty of a painting is entirely subjective.
Vẻ đẹp của một bức tranh hoàn toàn mang tính chủ quan.
Liên quan đến tâm trí hoặc trải nghiệm nội tâm của cá nhân thay vì thế giới bên ngoài
The patient provided a subjective report of their pain levels.
Bệnh nhân đã cung cấp một báo cáo mang tính chủ quan về mức độ đau của họ.