wood
/wʊd/
Từ này gợi lên cảm giác về sự vững chãi tự nhiên và sự ấm áp. Khi đề cập đến vật liệu, nó mang hàm ý về tay nghề thủ công, thiên nhiên và độ bền, đối lập với sự lạnh lẽo của kim loại hay sự vô hồn của nhựa.
Với ý nghĩa tập hợp (một khu rừng), từ này gợi ra một không gian nhỏ hơn rừng rậm—thường mang lại cảm giác gần gũi, bí ẩn hoặc khép kín hơn. Nó thường gắn liền với các câu chuyện dân gian, những cuộc khám phá thời thơ ấu hoặc sự tĩnh lặng, tách biệt.
Khi được dùng làm nhiên liệu, thuật ngữ này chuyển sang hướng công dụng và sự sinh tồn, gợi lên hình ảnh về lò sưởi, lửa trại và cách sưởi ấm mộc mạc.
Uncountable when referring to the raw material used for building or fuel ('The table is made of wood'). Countable when referring to a specific type of golf club ('a driver wood') or an area of trees ('the woods').
Ý nghĩa
Vật liệu xơ, cứng tạo nên thành phần chính của cây thân gỗ hoặc cây bụi, được dùng để xây dựng, làm nhiên liệu hoặc đồ nội thất
The table is made of solid wood.
Chiếc bàn này được làm từ gỗ đặc.
Một mảnh gỗ, đặc biệt là dùng làm nhiên liệu đốt
We need more wood for the fire.
Chúng ta cần thêm củi cho đống lửa.
Khu vực có nhiều cây cối hoặc một khu rừng
The cabin is deep in the wood.
Căn nhà gỗ nằm sâu trong rừng.
Vật liệu được dùng để chế tạo gậy đánh golf
He hit a long drive with his driver wood.
Anh ấy đã thực hiện một cú đánh xa với gậy gỗ của mình.
Được làm từ gỗ
She bought a wood-burning stove.
Cô ấy đã mua một chiếc bếp lò đốt củi.
Ví dụ
The table is made of solid wood.
Chiếc bàn này được làm từ gỗ đặc.
We need more wood for the fire.
Chúng ta cần thêm củi cho đống lửa.
The cabin is deep in the wood.
Căn nhà gỗ nằm sâu trong rừng.
He hit a long drive with his driver wood.
Anh ấy đã thực hiện một cú đánh xa với gậy gỗ của mình.
She bought a wood-burning stove.
Cô ấy đã mua một chiếc bếp lò đốt củi.
Từ nguyên
Từ wood bắt nguồn từ từ tiếng Anh cổ wudu, dùng để chỉ một khu rừng hoặc một tập hợp lớn các cây cối.
Từ này được cho là có nguồn gốc từ căn rễ Proto-Germanic *widuz, cũng mang nghĩa là gỗ, cây. Nguồn gốc cuối cùng hiện chưa chắc chắn, nhưng nó có thể liên quan đến căn rễ Proto-Indo-European *weyd- có nghĩa là nhìn thấy hoặc biết, có lẽ gợi ý rằng cây cối là thứ được nhìn thấy hoặc nhận biết trong cảnh quan.
Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của từ này đã chuyển dịch từ rừng sang chất liệu từ cây.