stump
Từ này mang nhiều lớp nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ những mô tả vật lý cụ thể đến các tình huống trừu tượng trong giao tiếp và chính trị.
Countable when referring to individual remnants of trees or limbs. Uncountable when referring to the act of political campaigning (stumping).
Ý nghĩa
Phần dưới cùng của một cái cây còn lại trong lòng đất sau khi thân cây bị chặt hoặc bị đổ
He tripped over an old oak stump in the woods.
Anh ấy đã vấp phải một gốc cây sồi già trong rừng.
Phần còn lại của một chi sau khi bị cắt bỏ
The veteran had a prosthetic leg attached to his stump.
Người cựu chiến binh có một chiếc chân giả gắn vào mỏm cụt của mình.
Khiến ai đó bối rối hoặc sửng sốt đến mức họ không thể trả lời một câu hỏi
The final exam question completely stumped the students.
Câu hỏi trong bài thi cuối kỳ đã khiến các sinh viên hoàn toàn lúng túng.
Đi khắp một khu vực để thực hiện các bài phát biểu chính trị
The candidate spent three months stumping across the Midwest.
Ứng cử viên đã dành ba tháng để đi vận động tranh cử khắp vùng Trung Tây.