ember
ember thường được dùng để chỉ những mảnh than hoặc gỗ nhỏ vẫn còn đỏ rực và tỏa nhiệt sau khi ngọn lửa chính đã tắt. Về mặt cảm xúc, từ này mang sắc thái tĩnh lặng, ấm áp nhưng cũng gợi lên sự tàn phai hoặc kết thúc của một điều gì đó.
Sắc thái biểu cảm và nghĩa bóng
Trong văn chương và giao tiếp hàng ngày, ember không chỉ dùng cho lửa thật mà còn được dùng như một ẩn dụ cho những cảm xúc còn sót lại. Khi nói về hy vọng hoặc tình yêu, ember ám chỉ một niềm tin nhỏ nhoi nhưng bền bỉ, có khả năng được thổi bùng cháy trở lại nếu có tác động phù hợp.
Ví dụ: the embers of hope (những tia hy vọng cuối cùng).
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt ember với ash (tro). Trong khi ash là sản phẩm cuối cùng của quá trình cháy, không còn nhiệt và có màu xám/trắng, thì ember vẫn còn nóng và phát sáng. Nếu bạn muốn mô tả một trạng thái hoàn toàn nguội lạnh, hãy dùng ash; nếu muốn mô tả trạng thái vẫn còn tiềm năng hoặc hơi ấm, hãy dùng ember.
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này thường được sử dụng ở dạng số nhiều embers khi mô tả một đống than hồng trong lò sưởi hoặc lửa trại.
Ý nghĩa
Một mảnh than hoặc gỗ nhỏ đang cháy hoặc phát sáng trong một ngọn lửa đang tàn
"The campfire dwindled down to a few glowing embers."
Ngọn lửa trại lụi dần chỉ còn lại một vài mẩu than hồng.
Trạng thái của niềm đam mê, hy vọng hoặc cảm xúc còn sót lại sau một giai đoạn mãnh liệt
"The embers of their old romance were rekindled after ten years apart."
Những tàn lửa của cuộc tình cũ đã được thắp lại sau mười năm xa cách.