hardwood
Phân biệt về mặt thực vật học
Trong tiếng Anh, hardwood không đơn thuần chỉ là gỗ có đặc tính "cứng" về mặt vật lý. Về mặt khoa học, nó dùng để chỉ gỗ từ các loại cây lá rộng (angiosperms), chẳng hạn như sồi, óc chó hoặc gỗ gụ. Điều này tạo ra một sự phân biệt quan trọng với softwood (gỗ mềm), vốn là gỗ từ các loại cây lá kim (gymnosperms) như thông hoặc vân sam.
Một điểm gây nhầm lẫn cho người học là không phải mọi loại hardwood đều cứng và không phải mọi loại softwood đều mềm. Có những loại gỗ lá rộng thực chất lại mềm hơn một số loại gỗ lá kim.
Ứng dụng trong đời sống và xây dựng
Khi xuất hiện trong ngữ cảnh nội thất hoặc xây dựng, hardwood thường gợi lên cảm giác về sự sang trọng, bền bỉ và giá trị cao. Cụm từ hardwood floor (sàn gỗ tự nhiên) thường được dùng để phân biệt với các loại sàn gỗ công nghiệp hoặc sàn nhựa giả gỗ.
Đúng: hardwood flooring (sàn làm từ gỗ tự nhiên của cây lá rộng).
Sai: Sử dụng hardwood để mô tả bất kỳ loại vật liệu nào chỉ vì nó cứng, mà không xét đến nguồn gốc thực vật của loại gỗ đó.
Lưu ý về thuật ngữ
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dịch là "gỗ cứng" hoặc "gỗ lá rộng". Tuy nhiên, khi giao tiếp chuyên môn về kiến trúc hoặc mộc, hãy lưu ý rằng hardwood nhấn mạnh vào nguồn gốc cây lá rộng hơn là độ cứng tuyệt đối của thớ gỗ.
Ý nghĩa
Gỗ từ cây lá rộng, thường có đặc điểm là vân gỗ dày và độ bền cao
The living room features polished hardwood floors.
Phòng khách có sàn gỗ cứng được đánh bóng.
Được làm từ hoặc liên quan đến gỗ có nguồn gốc từ các cây lá rộng
We decided to buy a hardwood dining table for its longevity.
Chúng tôi quyết định mua một chiếc bàn ăn bằng gỗ cứng vì độ bền của nó.