forestry
forestry đề cập đến cả khía cạnh khoa học lẫn thực tiễn trong việc quản lý rừng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "lâm học" khi nói về lý thuyết, nghiên cứu, hoặc "lâm nghiệp" khi nói về ngành công nghiệp, hoạt động khai thác và bảo tồn rừng.
Phân biệt sắc thái sử dụng
Khi muốn nhấn mạnh vào việc nghiên cứu, học thuật hoặc các phương pháp khoa học để cải thiện sức khỏe của rừng, hãy sử dụng khái niệm tương đương với forestry trong vai trò là một môn khoa học (lâm học). Ngược lại, khi đề cập đến các hoạt động kinh tế, quản lý nhà nước hoặc việc sản xuất gỗ, forestry đóng vai trò là một ngành nghề (lâm nghiệp).
Ví dụ về khía cạnh khoa học: forestry research (nghiên cứu lâm học).
Ví dụ về khía cạnh ngành nghề: forestry industry (ngành lâm nghiệp).
Lưu ý cho người học
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa forestry với forest (rừng). Trong khi forest chỉ một khu vực địa lý có nhiều cây cối, thì forestry là hoạt động quản lý hoặc nghiên cứu về khu vực đó. Bạn không thể nói "I live in a forestry" mà phải nói "I live in a forest".
Ngoài ra, cần phân biệt forestry với afforestation (trồng rừng trên đất chưa từng có rừng) và reforestation (tái trồng rừng trên đất đã bị mất rừng). forestry là thuật ngữ bao quát bao gồm cả hai hoạt động trên cùng với việc bảo tồn và khai thác bền vững.
Ý nghĩa
Khoa học và thực hành trồng, quản lý và chăm sóc rừng
"The government has invested heavily in sustainable forestry to combat deforestation."
Chính phủ đã đầu tư mạnh mẽ vào lâm nghiệp bền vững để chống lại nạn phá rừng.
Hoạt động chuyên môn hoặc ngành công nghiệp quản lý rừng để sản xuất gỗ và các nguồn tài nguyên khác
"She pursued a career in forestry to help preserve old-growth ecosystems."
Anh ấy đã theo đuổi sự nghiệp trong ngành lâm nghiệp sau khi học khoa học môi trường tại trường đại học.