table
Hình ảnh chủ đạo của từ này là sự bằng phẳng và tính tổ chức. Dù là một món đồ nội thất vật lý hay một lưới dữ liệu, từ này đều gợi lên một bề mặt nơi mọi thứ được bày ra rõ ràng để kiểm tra, sử dụng hoặc tiêu thụ.
Trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc lập pháp, ý nghĩa của từ chuyển từ một vật thể vật lý sang một hành động mang tính thủ tục. Điều này tạo ra một sự khác biệt ngôn ngữ thú vị: trong tiếng Anh Mỹ, to table một điều gì đó thường có nghĩa là gác lại hoặc loại bỏ (trì hoãn), trong khi trong tiếng Anh Anh, nó thường có nghĩa là đưa ra bàn bạc để thảo luận tích cực (trình bày).
Nhìn chung, sắc thái của từ này mang tính trung lập và thực dụng. Nó mô tả những cơ sở hạ tầng của cuộc sống hàng ngày—từ những món đồ nội thất mà chúng ta quây quần bên cạnh cho đến những cách thức cấu trúc mà chúng ta dùng để tổ chức thông tin.
Ý nghĩa
Một món đồ nội thất có mặt phẳng và một hoặc nhiều chân, được dùng làm bề mặt để làm việc, ăn uống hoặc đặt đồ vật lên
"She placed the vase of flowers in the center of the dining table."
Cô ấy đặt bình hoa ở chính giữa bàn ăn.
Một tập hợp các sự kiện hoặc số liệu được sắp xếp một cách hệ thống theo các cột và hàng
"Please refer to Table 2.1 for the complete demographic breakdown."
Vui lòng tham khảo Bảng 2.1 để biết chi tiết về phân tích nhân khẩu học.
Hoãn việc xem xét một dự luật hoặc một kiến nghị cho đến thời điểm sau
"The committee decided to table the proposal until the next quarterly meeting."
Ủy ban đã quyết định trì hoãn đề xuất cho đến cuộc họp quý tiếp theo.
Đưa ra một đề xuất hoặc văn bản chính thức để thảo luận, thường là trong một cơ quan lập pháp
"The MP tabled a motion to increase funding for public healthcare."
Nghị sĩ đã trình một kiến nghị nhằm tăng kinh phí cho y tế công cộng.