ebony
ebony trước hết được dùng để chỉ một loại gỗ quý hiếm, đặc và có màu đen tự nhiên từ cây mun. Trong tiếng Anh, khi nói về vật liệu, ebony gợi lên sự sang trọng, bền bỉ và thường gắn liền với các nhạc cụ cao cấp hoặc đồ nội thất xa xỉ. Ví dụ, khi mô tả phím đàn piano, việc dùng ebony thay vì black wood nhấn mạnh vào giá trị và chất lượng của vật liệu.
Sắc thái về màu sắc
Khi được dùng như một tính từ để mô tả màu sắc, ebony không đơn thuần là màu đen (black), mà là màu đen mun — một sắc đen sâu, đậm, bóng và thuần khiết. Từ này thường mang sắc thái ca ngợi, mỹ lệ, đặc biệt khi mô tả vẻ đẹp tự nhiên của con người như mái tóc hoặc làn da. Việc sử dụng ebony tạo ra một hình ảnh giàu tính biểu cảm và nghệ thuật hơn so với từ black thông thường.
Đúng: ebony hair (mái tóc đen mun - gợi vẻ đẹp quyến rũ, óng ả).
Trung lập: black hair (tóc màu đen - mô tả đặc điểm vật lý đơn thuần).
Phân biệt với các thuật ngữ tương đồng
Người học cần phân biệt ebony với jet (trong cụm từ jet-black). Mặc dù cả hai đều chỉ màu đen đậm, nhưng jet (than đá) thường gợi cảm giác về một bề mặt đen bóng loáng, cứng và lạnh, trong khi ebony mang lại cảm giác ấm áp, hữu cơ và quý phái của gỗ tự nhiên.
Về mặt ngữ pháp, ebony có thể đóng vai trò là cả danh từ (chỉ loại gỗ) và tính từ (chỉ màu sắc). Khi dùng làm tính từ, nó không có các dạng so sánh hơn hay nhất như các tính từ màu sắc thông thường.
Countable when referring to specific pieces or types of the wood. Uncountable when referring to the material in general.
Ý nghĩa
Một loại gỗ cứng, đặc, màu đen từ cây mun
The piano keys were crafted from genuine ebony.
Các phím đàn piano được chế tác từ gỗ mun thật.
Có màu đen đậm và sâu
She had beautiful ebony hair.
Cô ấy có mái tóc đen mun tuyệt đẹp.