birch
birch trước hết được hiểu là một loại cây thân gỗ đặc trưng với lớp vỏ trắng nhẵn, thường xuất hiện trong các vùng khí hậu ôn đới. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "cây bạch dương". Khi sử dụng, người học cần phân biệt rõ giữa nghĩa thực vật học và nghĩa liên quan đến công cụ trừng phạt trong lịch sử.
Ý nghĩa
Một loại cây mảnh khảnh thuộc chi `Betula`, thường có đặc điểm là vỏ cây nhẵn, nhạt màu, dễ bong tróc và lá có răng cưa
The garden was shaded by a towering silver birch.
Khu vườn được che bóng bởi một cây bạch dương bạc cao chót vót.
Một chiếc gậy hoặc roi mỏng, linh hoạt làm từ cành cây bạch dương, trong lịch sử được dùng để trừng phạt thân thể
The schoolmaster used a birch to discipline the students.
Thầy giáo đã dùng một chiếc roi bạch dương để kỷ luật học sinh.
Đánh hoặc quất ai đó bằng một chiếc roi bạch dương như một hình thức trừng phạt
He was threatened with being birched for his insolence.
Anh ta bị đe dọa sẽ bị đánh bằng roi bạch dương vì sự xấc xược của mình.