charcoal
than củi / than vẽ / màu xám than
Danh từTính từ
Ý nghĩa
Danh từthan củi
Một loại cặn carbon màu đen, nhẹ, được tạo ra bằng cách nung nóng gỗ hoặc than bùn trong môi trường không có không khí, chủ yếu được dùng làm nhiên liệu hoặc để luyện kim
"We grilled the vegetables over hot charcoal."
Chúng tôi đã nướng rau củ trên than củi nóng.
Danh từthan vẽ
Một loại sắc tố màu đen dùng trong hội họa và phác thảo, thường được làm từ các cành liễu hoặc cành nho bị đốt cháy
"The artist used charcoal to create a moody portrait."
Họa sĩ đã dùng than vẽ để tạo ra một bức chân dung đầy tâm trạng.
Tính từmàu xám than
Có màu xám đậm hoặc màu đen tương tự như màu của gỗ bị cháy
"She wore a charcoal suit to the interview."
Cô ấy đã mặc một bộ com lê màu xám than đến buổi phỏng vấn.