charcoal
charcoal mang ba sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng: nhiên liệu, nghệ thuật và màu sắc. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ "than" cho cả coal (than đá) và charcoal (than củi), nhưng trong tiếng Anh, hai từ này phân biệt rất rõ ràng về nguồn gốc và tính chất.
Ý nghĩa
Một loại cặn carbon màu đen, nhẹ, được tạo ra bằng cách nung nóng gỗ hoặc than bùn trong môi trường không có không khí, chủ yếu được dùng làm nhiên liệu hoặc để luyện kim
We grilled the vegetables over hot charcoal.
Chúng tôi đã nướng rau củ trên than củi nóng.
Một loại sắc tố màu đen dùng trong hội họa và phác thảo, thường được làm từ các cành liễu hoặc cành nho bị đốt cháy
The artist used charcoal to create a moody portrait.
Họa sĩ đã dùng than vẽ để tạo nên một bức chân dung đầy tâm trạng.
Có màu xám đậm hoặc đen tương tự như màu của gỗ bị cháy
She wore a charcoal suit to the interview.
Cô ấy đã mặc một bộ com lê màu xám than đến buổi phỏng vấn.