chair
ghế / chủ trì
Ngoại động từ[C] Đếm được
Số nhiều: chairsPhân từ 2: chairedV-ing: chairing
Từ này mang một sự liên tưởng mạnh mẽ đến tính ổn định và một vị trí cố định dành riêng cho một đối tượng nào đó. Trong khi một chiếc ghế đẩu thuần túy chỉ phục vụ công năng ngồi, thì chair (ghế) lại hàm ý một mức độ thoải mái và một tư thế ngồi cụ thể, thường gợi lên một vị trí tập trung hoặc thể hiện quyền uy.
Countable when referring to individual pieces of furniture or specific leadership roles.
Ý nghĩa
Danh từghế
Một loại ghế ngồi riêng biệt cho một người, thường có lưng tựa và bốn chân
He sat down in the wooden chair.
Anh ấy ngồi xuống chiếc ghế gỗ.
Ngoại động từchủ trì
[~ someone]
Đóng vai trò là chủ tọa của một cuộc họp hoặc một tổ chức
She was asked to chair the committee meeting.
Cô ấy được yêu cầu chủ trì cuộc họp của ủy ban.