fuel
Thuật ngữ này gắn liền với sức mạnh thô và sự đốt cháy. Khi được dùng theo nghĩa vật lý, nó ám chỉ nguồn năng lượng thực tế vận hành một cỗ máy, tạo ra hình ảnh về sự đánh lửa và lực đẩy.
Trong bối cảnh xã hội hoặc cảm xúc, từ này mô tả hành động tiếp thêm năng lượng cho một tình huống dễ biến động. Điều này gợi ý về một sự leo thang nguy hiểm, nơi một tia lửa nhỏ bị biến thành một ngọn lửa lớn, thường ngụ ý rằng cuộc xung đột xảy ra mang tính hung hăng hoặc không thể kiểm soát được.
Uncountable when referring to the general substance like gasoline or coal. Countable when referring to specific types of energy sources, such as alternative fuels.
Ý nghĩa
Một chất được sử dụng để cung cấp năng lượng cho việc sưởi ấm hoặc vận hành máy móc
The car runs on diesel fuel.
Chiếc xe chạy bằng nhiên liệu diesel.
Cung cấp nhiên liệu hoặc kích thích và làm gia tăng một cảm xúc hoặc tình huống nào đó
The protesters' anger fueled the riots.
Cơn giận dữ của những người biểu tình đã thúc đẩy các cuộc bạo động.
Đổ đầy nhiên liệu vào một phương tiện hoặc động cơ
The pilot stopped to fuel before the long flight.
Phi công đã dừng lại để đổ nhiên liệu trước chuyến bay dài.
Ví dụ
Wood is a traditional fuel used for heating homes.
Củi là một loại nhiên liệu truyền thống được dùng để sưởi ấm nhà cửa.
The scandal continued to fuel public distrust in the government.
Vụ bê bối tiếp tục thúc đẩy sự mất lòng tin của công chúng đối với chính phủ.
We need to stop and fuel before we hit the highway.
Chúng ta cần dừng lại để đổ nhiên liệu trước khi lên đường cao tốc.