trunk
Từ trunk gợi lên hình ảnh về một trục trung tâm vững chãi hoặc một không gian chứa đồ rỗng. Dù là khi mô tả một cái cây hay cơ thể con người, từ này đều ám chỉ bộ phận hỗ trợ cấu trúc chính mà từ đó các bộ phận khác phát triển ra.
Xét về mặt công dụng, ý nghĩa của từ chuyển từ những thứ hữu cơ sang những vật dụng nhân tạo, dùng để mô tả các khoang lưu trữ chịu lực. Điều này tạo nên một mối liên kết về mặt ngôn ngữ giữa sự cứng cáp của một thân gỗ và độ bền của một chiếc rương vận chuyển hay cốp xe ô tô.
Countable as a pair of clothing (always used in plural).
Ý nghĩa
Phần thân gỗ chính của một cái cây, kéo dài từ rễ đến những cành lớn đầu tiên
"The massive oak trunk was too wide for the lumberjack to embrace."
Thân cây sồi khổng lồ quá rộng để người tiều phu có thể ôm trọn.
Phần mũi dài và linh hoạt của một con voi
"The elephant used its trunk to pluck a bunch of leaves from the branch."
Con voi dùng vòi để hái một chùm lá từ trên cành.
Một chiếc hòm lưu trữ lớn hoặc một loại hành lý dùng để vận chuyển quần áo và đồ dùng cá nhân
"She packed all her old journals into a heavy steamer trunk before moving."
Cô ấy đóng gói tất cả những cuốn nhật ký cũ vào một chiếc rương lớn trước khi chuyển nhà.
Khoang chứa đồ của một chiếc ô tô, thường nằm ở phía sau
"Please put the groceries in the trunk of the car."
Vui lòng để đồ tạp hóa vào cốp xe.
Phần thân của con người; phần trung tâm của cơ thể không bao gồm đầu, cổ và các chi
"The athlete focused on strengthening their core and upper trunk muscles."
Vận động viên tập trung vào việc tăng cường sức mạnh cho các nhóm cơ cốt lõi và cơ thân trên.
Quần đùi bơi ôm sát dành cho nam giới
"He dove into the pool wearing bright red swimming trunks."
Anh ấy nhảy xuống hồ bơi trong chiếc quần bơi màu đỏ tươi.