door
cửa、cánh cửa
[C] Đếm được
Số nhiều: doors
Từ door gợi lên cảm giác về sự chuyển tiếp và khả năng tiếp cận, đóng vai trò là ranh giới vật lý giữa hai môi trường khác biệt.
Nó mang một sức nặng tâm lý mạnh mẽ về sự mời gọi hoặc loại trừ, trong đó một cánh cửa mở tượng trưng cho sự chào đón, còn một cánh cửa đóng lại biểu thị sự riêng tư hoặc bị từ chối.
Mỗi rào chắn vật lý hoặc điểm ra vào riêng biệt đều được đếm.
Ý nghĩa
Danh từcửa
Một tấm chắn dạng bản lề hoặc trượt dùng để đóng lối ra vào của một căn phòng hoặc tòa nhà
"The front door was left open."
Cửa trước đang được mở.
Danh từcánh cửa
Một tấm bảng có thể di chuyển được trong một món đồ nội thất hoặc phương tiện giao thông
"He slammed the car door shut."
Anh ấy đóng sầm cánh cửa xe lại.