cedar
cedar dùng để chỉ một loại cây lá kim đặc trưng với tán rộng và gỗ có mùi thơm nồng, bền bỉ. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "tuyết tùng". Tuy nhiên, người học cần lưu ý rằng trong thực tế, nhiều loại cây thuộc họ bách hoặc thông cũng thường bị gọi nhầm là tuyết tùng do sự tương đồng về hình dáng.
Sắc thái sử dụng
Khi nói về cây sống trong tự nhiên, cedar gợi lên hình ảnh những cây cổ thụ to lớn, uy nghiêm. Khi nói về vật liệu, cedar nhấn mạnh vào đặc tính chống mối mọt và mùi hương tự nhiên. Vì vậy, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến xây dựng cao cấp, làm đồ nội thất hoặc các sản phẩm lưu trữ quần áo.
Ví dụ về vật liệu: cedar chest (rương gỗ tuyết tùng) – loại rương chuyên dụng để bảo quản vải vóc khỏi côn trùng.
Ví dụ về thiên nhiên: cedar forest (rừng tuyết tùng).
Lưu ý về phân loại
Trong tiếng Anh, có sự phân biệt giữa true cedars (tuyết tùng thực thụ thuộc chi Cedrus) và các loại cây khác được gọi là cedar theo thói quen (như red cedar hay arborvitae). Đối với người Việt, sự phân biệt này thường không quá khắt khe, nhưng trong văn bản kỹ thuật về thực vật học, bạn nên kiểm tra kỹ loài cụ thể để dịch chính xác tên khoa học.
Ý nghĩa
Một loại cây lá kim thuộc chi `Cedrus`, nổi tiếng với loại gỗ màu nâu đỏ, bền và có mùi thơm
The old chest was crafted from aromatic cedar.
Chiếc rương cũ được chế tác từ gỗ tuyết tùng thơm.
Loại gỗ thu được từ cây tuyết tùng, thường được sử dụng trong xây dựng và đóng đồ nội thất nhờ khả năng chống mục nát
We installed cedar shingles on the roof of the cabin.
Chúng tôi đã lắp những tấm ván lợp bằng gỗ tuyết tùng trên mái của căn nhà gỗ.