floor
/flɔː/
floor là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái vật lý hoặc trừu tượng. Trong đời sống hàng ngày, nó thường chỉ bề mặt thấp nhất của một căn phòng (sàn nhà) hoặc một cấp độ trong tòa nhà (tầng). Người học cần lưu ý rằng trong tiếng Anh, floor dùng để chỉ tầng của tòa nhà, nhưng khi nói về vị trí cụ thể, nó khác với story (đơn vị đo độ cao của tòa nhà). Ví dụ, "a ten-story building" (một tòa nhà mười tầng) mô tả quy mô, trong khi "on the tenth floor" (ở tầng mười) mô tả vị trí.
Sắc thái trừu tượng và kinh tế
Khi chuyển sang ngữ cảnh kinh tế hoặc chính trị, floor không còn chỉ bề mặt vật lý mà trở thành một khái niệm về giới hạn. floor (mức sàn) đại diện cho điểm thấp nhất mà một giá trị không được phép giảm xuống dưới, đối lập hoàn toàn với ceiling (mức trần) là điểm cao nhất không được vượt qua. Việc nhầm lẫn giữa hai khái niệm này có thể dẫn đến sai sót nghiêm trọng trong các văn bản tài chính hoặc pháp lý.
Đúng: price floor (mức giá sàn)
Đúng: wage floor (mức lương sàn)
Cách dùng trong cụm từ và thành ngữ
floor còn xuất hiện trong các cụm từ mang tính hình ảnh mạnh mẽ. Khi dùng như một động từ, floor không chỉ đơn thuần là làm ngã mà còn hàm ý gây ra một cú sốc tâm lý cực lớn khiến đối phương không kịp phản ứng. Điều này khác với surprise (làm ngạc nhiên) vốn mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
floor someone: khiến ai đó sửng sốt hoặc đánh gục họ.
hit the floor: ngã xuống sàn hoặc nhanh chóng nằm xuống để tránh nguy hiểm.
floor the accelerator: nhấn hết ga (đẩy bàn đạp ga xuống sát sàn nhà) để tăng tốc tối đa.
Về mặt ngữ pháp, khi đóng vai trò là danh từ, floor là danh từ đếm được khi chỉ các tầng của tòa nhà hoặc các mặt sàn khác nhau, nhưng có thể đóng vai trò không đếm được khi nói về chất liệu làm sàn.
Ý nghĩa
Bề mặt thấp nhất của một căn phòng nơi người ta đi lại
"The kitchen floor is made of ceramic tiles."
Đứa bé bò trên sàn nhà bếp.
Bề mặt thấp nhất của một vùng nước hoặc một thung lũng
"Our office is located on the third floor."
Các thợ lặn đã chạm đến đáy đại dương sau vài phút.
Giới hạn thấp nhất được cho phép hoặc mức tối thiểu của một giá trị, chẳng hạn như giá cả hoặc lãi suất
"Traders were shouting loudly on the stock exchange floor."
Chính phủ đã thiết lập mức giá sàn cho lúa mì để bảo vệ nông dân.
Khu vực của một tòa nhà nơi một hoạt động cụ thể diễn ra, thường được dùng theo nghĩa tập thể
"The government has set a price floor for wheat to protect farmers."
Sàn giao dịch của sở giao dịch chứng khoán thật hỗn loạn.
Một cấp độ của tòa nhà bao gồm một nhóm các phòng
"The champion managed to floor his opponent in the second round."
Văn phòng của chúng tôi nằm ở tầng ba.
Đánh ai đó khiến họ ngã xuống đất
"The complexity of the legal argument completely floored the jury."
Võ sĩ quyền anh đã đánh gục đối thủ chỉ bằng một cú đấm duy nhất.
Nhấn mạnh bàn đạp ga của xe xuống sát sàn để đạt tốc độ tối đa
"He floored the gas pedal to merge onto the highway."
Anh ấy đã nhấn hết ga để vượt chiếc xe tải trên đường cao tốc.
Khiến ai đó bị choáng ngợp bởi sự ngạc nhiên, cú sốc hoặc bối rối
Quy mô khủng khiếp của thảm họa đã khiến đội cứu hộ hoàn toàn sửng sốt.
Ví dụ
She swept the dust off the kitchen floor.
Cô ấy quét bụi trên sàn nhà bếp.
The submarine settled on the sandy ocean floor.
Chiếc tàu ngầm nằm yên trên đáy đại dương đầy cát.
The central bank established a price floor for gold.
Ngân hàng trung ương đã thiết lập mức sàn giá cho vàng.
Traders shouted orders across the stock exchange floor.
Các nhà giao dịch hét lớn các lệnh trên sàn giao dịch chứng khoán.
The library is located on the second floor.
Thư viện nằm ở tầng hai.
The heavyweight champion managed to floor his rival.
Nhà vô địch hạng nặng đã tìm cách đánh gục đối thủ của mình.
He decided to floor it to merge into traffic.
Anh ấy quyết định nhấn hết ga để nhập làn giao thông.
The unexpected news of her promotion completely floored her.
Tin tức bất ngờ về việc được thăng chức đã khiến cô ấy hoàn toàn sửng sốt.