cabinet
Từ này gợi lên cảm giác về sự lưu trữ và tính riêng biệt. Khi nói về đồ nội thất, cabinet ám chỉ một không gian được sắp xếp và chỉ định cho những vật dụng cụ thể, thường ngụ ý rằng đồ vật được bảo vệ hoặc che kín sau những cánh cửa. Điều này tạo nên sự khác biệt với kệ hở hoặc giá đỡ nhờ đặc tính khép kín của nó.
Trong ngữ cảnh chính trị, thuật ngữ này mang lại cảm giác về một vòng thân cận và sự tập trung quyền lực. Nó mô tả một nhóm cố vấn gắn kết chặt chẽ, nơi các quyết định chiến lược được đưa ra trong bí mật, tương tự như vai trò của một chiếc tủ vật lý là nơi lưu giữ an toàn cho những tài sản quý giá.
The word is always countable, whether referring to a piece of furniture in a home or the collective body of government ministers.
Ý nghĩa
Một món đồ nội thất có các ngăn kệ hoặc ngăn kéo dùng để lưu trữ đồ đạc
She stored the fine china in the kitchen cabinet.
Cô ấy cất những chiếc đĩa sứ cao cấp trong tủ bếp.
Một nhóm nhỏ các quan chức chính phủ cấp cao đóng vai trò cố vấn cho người đứng đầu nhà nước
The Prime Minister is reshuffling his cabinet to improve efficiency.
Thủ tướng đang cải tổ nội các của mình để nâng cao hiệu quả làm việc.