spruce
chỉnh chu / cây vân sam / tân trang
Tính từDanh từNgoại động từ
Số nhiều: sprucesQuá khứ: sprucedPhân từ 2: sprucedV-ing: sprucing
spruce là một từ đa nghĩa với hai vai trò ngữ pháp hoàn toàn khác nhau: một là danh từ chỉ loài cây và hai là tính từ/động từ chỉ sự gọn gàng. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa hai nhóm nghĩa này.
Ý nghĩa
Tính từchỉnh chu
[~ person][~ appearance]
Gọn gàng và ngăn nắp trong cách ăn mặc và diện mạo
"He looked very spruce in his new suit."
Anh ấy trông rất chỉnh chu trong bộ com lê mới.
Danh từcây vân sam
Một loại cây lá kim thuộc chi `Picea` với lá hình kim và quả hình nón
"The mountainside was covered in dense spruce forests."
Sườn núi được bao phủ bởi những khu rừng vân sam rậm rạp.
Ngoại động từtân trang
[~ something]
Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trông sạch sẽ, gọn gàng hoặc thu hút hơn
"She decided to spruce up the living room with a fresh coat of paint."
Cô ấy quyết định tân trang lại phòng khách bằng một lớp sơn mới.