walnut
quả óc chó / cây óc chó / màu nâu óc chó
Danh từ
Số nhiều: walnuts
walnut chủ yếu được dùng để chỉ loại hạt hoặc cây tạo ra loại hạt đó. Trong tiếng Việt, từ này được dịch thống nhất là "óc chó", một loại hạt giàu dinh dưỡng và phổ biến trong ẩm thực cũng như y học.
Ý nghĩa
Danh từquả óc chó
Một loại hạt có vỏ cứng được tạo ra từ cây óc chó, bao gồm một hạt nhăn có thể ăn được
She added chopped walnut to the cake batter.
Cô ấy đã thêm óc chó băm nhỏ vào bột bánh.
Danh từcây óc chó
Một loại cây thuộc chi `Juglans` tạo ra các loại hạt ăn được và gỗ chất lượng cao
The garden was shaded by a massive old walnut.
Khu vườn được che bóng bởi một cây óc chó già đồ sộ.
Danh từmàu nâu óc chó
Một màu nâu đậm giống như vỏ hoặc gỗ của cây óc chó
The living room was furnished with walnut cabinets.
Phòng khách được trang bị những chiếc tủ màu nâu óc chó.