vegetative
vegetative mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh: sinh học và y khoa. Trong sinh học, từ này mô tả các đặc điểm của thực vật, đặc biệt là quá trình sinh trưởng tự nhiên mà không có sự vận động hay ý thức. Trong y khoa, nó mô tả một trạng thái tổn thương não nghiêm trọng, nơi cơ thể vẫn duy trì các chức năng sinh tồn cơ bản nhưng mất hoàn toàn nhận thức.
Ý nghĩa
Liên quan đến hoặc giống như thực vật, đặc biệt là về mặt tăng trưởng hoặc thiếu sự vận động có ý thức
The plant's vegetative state focuses on leaf and stem growth rather than flowering.
Trạng thái sinh trưởng của cây tập trung vào sự phát triển của lá và thân thay vì ra hoa.
Tồn tại trong tình trạng tổn thương não nghiêm trọng khiến mất ý thức nhưng các chức năng tự chủ vẫn còn
The patient has been in a vegetative state for three years.
Bệnh nhân đã ở trạng thái sống thực vật trong ba năm.