inactive
Thuật ngữ này mô tả một trạng thái tĩnh lặng hoặc ngủ yên, thường ngụ ý một sự tạm dừng thay vì kết thúc hoàn toàn. Trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học như địa chất và hóa học, inactive mang sắc thái trung lập, đơn thuần chỉ việc thiếu hụt phản ứng hoặc không có sự phun trào tại thời điểm hiện tại.
Khi dùng để mô tả con người, từ này thường mang nghĩa tiêu cực, gợi liên tưởng đến sự lười biếng hoặc tình trạng sức khỏe kém. Nó diễn tả một lối sống ít vận động, khi cơ thể không được rèn luyện, đối lập hoàn toàn với trạng thái năng động và tràn đầy năng lượng.
Ý nghĩa
Không tham gia vào bất kỳ hoạt động thể chất hoặc bài tập thể dục nào
"He has been inactive since his injury."
Anh ấy không còn vận động kể từ sau chấn thương.
Hiện không hoạt động, không vận hành hoặc không được sử dụng
"The volcano has been inactive for centuries."
Ngọn núi lửa này đã ngưng hoạt động trong nhiều thế kỷ.
Không tạo ra phản ứng hóa học hoặc hiệu ứng sinh học
"The virus remains inactive until it enters a host cell."
Virus vẫn ở trạng thái không hoạt tính cho đến khi nó xâm nhập vào tế bào vật chủ.