vigorous
mạnh mẽ
Tính từ
So sánh hơn: more vigorousSo sánh nhất: most vigorous
vigorous mô tả một trạng thái tràn đầy năng lượng, sức mạnh hoặc cường độ mãnh liệt. Khi dùng để chỉ hoạt động thể chất, nó gợi lên hình ảnh của sự vận động mạnh, quyết liệt và không ngừng nghỉ, ví dụ như việc tập thể dục cường độ cao hoặc làm việc nặng nhọc. Khi dùng để mô tả tính cách hoặc hành động, nó thể hiện sự quyết tâm, nhiệt huyết và đầy sức sống.
Ý nghĩa
Tính từmạnh mẽ
Được đặc trưng bởi năng lượng, sức mạnh hoặc cường độ mãnh liệt
He gave the carpet a vigorous scrubbing.
Anh ấy đã chà xát tấm thảm một cách mạnh mẽ.