starch
starch là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể đóng vai trò là danh từ chỉ một chất hóa học hoặc một động từ chỉ hành động xử lý vải vóc. Đối với người Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc phân biệt giữa khái niệm sinh học và ứng dụng trong ẩm thực.
Uncountable when referring to the chemical substance or the powder in a container. Countable when referring to different types of starches found in various plants.
Ý nghĩa
Một loại bột màu trắng, không mùi, không vị được làm từ ngô hoặc khoai tây, dùng trong nấu ăn hoặc để làm cứng vải
Add a tablespoon of starch to thicken the sauce.
Thêm một muỗng canh bột năng để làm đặc nước sốt.
Một loại carbohydrate phức hợp tìm thấy trong thực vật, chẳng hạn như khoai tây và ngũ cốc, cung cấp năng lượng
Potatoes are high in starch.
Khoai tây chứa hàm lượng tinh bột cao.
Xử lý quần áo bằng hồ để làm cho vải trở nên cứng và phẳng
She had to starch the collars before the event.
Cô ấy phải hồ cứng cổ áo trước khi sự kiện diễn ra.