conscious
nhận thức được / có ý thức / tỉnh táo
Tính từ
So sánh hơn: more consciousSo sánh nhất: most conscious
conscious mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ trạng thái sinh lý cho đến nhận thức tâm lý. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc phân biệt giữa sự tỉnh táo về mặt vật lý và sự nhận thức về mặt tinh thần.
Ý nghĩa
Tính từnhận thức được
Nhận biết và phản ứng với môi trường xung quanh
He became conscious of a strange smell in the room.
Anh ấy nhận thấy có một mùi lạ trong phòng.
Tính từcó ý thức
Có chủ đích hoặc cố ý trong hành động
The decision to move the meeting was a conscious choice.
Quyết định dời cuộc họp là một lựa chọn có ý thức.
Tính từtỉnh táo
Đang thức và không bị bất tỉnh
The patient was conscious and breathing steadily.
Bệnh nhân tỉnh táo và thở đều.