sprout
sprout chủ yếu mô tả quá trình sinh trưởng ban đầu của thực vật, mang sắc thái của sự khởi đầu, tươi mới và sức sống mãnh liệt. Khi dùng làm động từ, nó nhấn mạnh vào khoảnh khắc hạt giống phá vỡ lớp vỏ hoặc thân cây bắt đầu đẩy ra những chồi non đầu tiên.
Ý nghĩa
Bắt đầu phát triển hoặc mọc ra những chồi non từ một hạt giống hoặc một nụ đang ngủ
"The seeds began to sprout after a week of watering."
Các hạt giống bắt đầu nảy mầm sau một tuần tưới nước.
Tạo ra những chồi, lá hoặc cành mới từ một thân hoặc rễ
"The apple tree sprouted new leaves in early spring."
Cây táo đâm chồi những chiếc lá mới vào đầu mùa xuân.
Đột ngột phát triển hoặc xuất hiện với số lượng lớn hoặc với tốc độ nhanh chóng
"New coffee shops have sprouted all over the city center."
Các quán cà phê mới mọc lên như nấm khắp trung tâm thành phố.
Một chồi non hoặc một sự tăng trưởng mới từ hạt giống hoặc cây
"The gardener carefully pruned each small sprout."
Người làm vườn cẩn thận tỉa từng mầm cây nhỏ.
Một loại rau, chẳng hạn như cải Brussels, bao gồm một đầu lá nhỏ và đặc
"She steamed the sprouts with a bit of butter and salt."
Cô ấy hấp rau mầm với một ít bơ và muối.