angiosperm
Đặc điểm sinh học và phân loại
angiosperm là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học dùng để chỉ nhóm thực vật hạt kín. Điểm khác biệt cốt lõi của nhóm này so với gymnosperm (thực vật hạt trần) là hạt của chúng được bao bọc bên trong một bầu nhụy, sau đó phát triển thành quả. Đối với người học tiếng Anh, cần lưu ý rằng hầu hết các loại cây có hoa mà chúng ta gặp trong đời sống hàng ngày đều thuộc nhóm angiosperm.
Lưu ý về thuật ngữ và dịch thuật
Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch là "thực vật hạt kín" hoặc "cây hạt kín". Khi dịch các tài liệu khoa học, hãy đảm bảo phân biệt rõ ràng giữa angiosperm và gymnosperm để tránh nhầm lẫn về cơ chế sinh sản của cây (có hoa/quả đối lập với không có hoa/quả).
Ví dụ đúng: Angiosperms are the most diverse group of land plants (Thực vật hạt kín là nhóm thực vật trên cạn đa dạng nhất).
Cách sử dụng trong ngữ cảnh
Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, sách giáo khoa sinh học hoặc các nghiên cứu về tự nhiên. Nó không phải là một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ đếm được, có thể dùng ở dạng số ít hoặc số nhiều tùy vào việc đang nói về một loài cụ thể hay toàn bộ nhóm thực vật này.
Ý nghĩa
Một loại thực vật tạo ra hạt được bao bọc trong lá noãn hoặc quả, thường có đặc điểm là ra hoa
"The apple tree is a classic example of an angiosperm."
Cây táo là một ví dụ điển hình về thực vật hạt kín.