vascular
Thuật ngữ này gợi lên hình ảnh một mạng lưới các ống và đường dẫn phân nhánh. Trong y khoa, vascular tập trung cụ thể vào hệ thống "đường ống" của cơ thể, nhấn mạnh việc vận chuyển oxy, dưỡng chất và chất thải thông qua các động mạch và tĩnh mạch. Từ này mang sắc thái lâm sàng, chính xác và hiếm khi được dùng trong giao tiếp thông thường nếu không ở trong môi trường chăm sóc sức khỏe.
Trong thực vật học, thuật ngữ này chuyển sang mô tả hệ thống vận chuyển nội bộ của cây cối. Nó dùng để chỉ mô gỗ (xylem) và mô rây (phloem) giúp vận chuyển nước và khoáng chất từ rễ lên trên, tạo ra một khung cấu trúc cho phép cây phát triển chiều cao và duy trì độ cứng cáp.
Ý nghĩa
Liên quan đến các mạch dẫn lưu chất trong cơ thể
"The patient has a vascular disorder affecting the legs."
Bệnh nhân bị một chứng rối loạn mạch máu ảnh hưởng đến chân.