bud
/bʌd/
Xét về mặt thực vật học, từ này gợi lên cảm giác mong chờ và tiềm năng tiềm ẩn—khoảnh khắc ngay trước khi sự tăng trưởng hoặc sắc màu bùng nổ.
Khi được dùng theo nghĩa ẩn dụ cho con người hoặc kỹ năng (như trong budding), nó ám chỉ một khởi đầu đầy hứa hẹn nhưng vẫn còn non nớt và cần được nuôi dưỡng. Từ này mang hàm ý tích cực mạnh mẽ về sự thành công trong tương lai.
Với vai trò là một từ xưng hô, bud cực kỳ thân mật và gần gũi. Tùy vào tông giọng, nó có thể là sự yêu quý nồng nhiệt giữa những người bạn, hoặc đôi khi mang chút kẻ cả nếu được một người lạ sử dụng để khẳng định vị thế bề trên hoặc sự áp đảo.
Có thể đếm được khi đề cập đến những nụ vật lý trên thân cây hoặc khi gọi một người bạn là `bud`. Không đếm được khi mô tả giai đoạn khởi đầu trừu tượng của một tiềm năng nào đó, chẳng hạn như một `bud of hope` (mầm hy vọng).
Ý nghĩa
Một mầm nhỏ trên cây, nơi lá hoặc hoa phát triển từ đó
"The rose bushes are covered in tiny green buds."
Những bụi hồng phủ đầy những nụ xanh nhỏ xíu.
Giai đoạn đầu của sự phát triển; sự bắt đầu của một điều gì đó
"The young pianist showed a budding talent for jazz."
Vị nghệ sĩ piano trẻ cho thấy một tài năng chớm nở với nhạc jazz.
Thuật ngữ thân mật để chỉ một người bạn thân (viết tắt của `buddy`)
"Hey bud, do you want to catch the game tonight?"
Này bạn hiền, tối nay có muốn đi xem trận đấu không?
Bắt đầu ra nụ
"The apple trees usually bud in early spring."
Cây táo thường nảy chồi vào đầu mùa xuân.
Tạo ra nụ hoặc mầm phát triển mới trên cây
"The gardener pruned the shrubs to help them bud more vigorously next year."
Người làm vườn đã tỉa các bụi cây để giúp chúng ra nụ mạnh mẽ hơn vào năm sau.