bud
/bʌd/
bud mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là nghĩa đen trong thực vật học và hai là nghĩa bóng chỉ sự khởi đầu. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này được dịch linh hoạt để giữ được sự tự nhiên.
Not a noun.
Ý nghĩa
Một mầm nhỏ trên cây, nơi lá hoặc hoa phát triển từ đó
The rose bushes are covered in tiny green buds.
Những bụi hồng được bao phủ bởi những nụ nhỏ màu xanh lá.
Giai đoạn đầu của sự phát triển; sự bắt đầu của một điều gì đó
The young pianist showed a budding talent for jazz.
Nghệ sĩ piano trẻ đã cho thấy một tài năng chớm nở đối với nhạc jazz.
Thuật ngữ thân mật để chỉ một người bạn thân (viết tắt của `buddy`)
Hey bud, do you want to catch the game tonight?
Này bạn hiền, cậu có muốn đi xem trận đấu tối nay không?
Bắt đầu ra nụ
The apple trees usually bud in early spring.
Những cây táo thường nảy nụ vào đầu mùa xuân.
Tạo ra nụ hoặc sự tăng trưởng mới trên một loại cây
The gardener pruned the shrubs to help them bud more vigorously next year.
Người làm vườn đã tỉa các bụi cây để giúp chúng ra nụ mạnh mẽ hơn vào năm tới.