shoot
Từ này mang tính biến chuyển rất cao, thay đổi linh hoạt giữa sắc thái bạo lực và sự sáng tạo. Khi gắn liền với vũ khí, shoot gợi lên những hành động đột ngột, quyết liệt và thường không thể đảo ngược.
Điều này tạo nên một sự tương phản rõ rệt với cách dùng trong lĩnh vực điện ảnh, nơi từ này mô tả một quy trình kỹ thuật có tính toán và tỉ mỉ để dàn dựng một khung hình.
Countable when referring to a plant stem or a photography session. Uncountable when referring to the act of firing a weapon in a general sense.
Ý nghĩa
Sử dụng súng hoặc vũ khí để bắn vào một mục tiêu
The officer had to shoot the suspect in the leg.
Viên cảnh sát đã phải bắn vào chân nghi phạm.
Ghi lại một bức ảnh hoặc quay một phân đoạn phim
The director decided to shoot the final scene in Italy.
Đạo diễn quyết định quay cảnh cuối tại Ý.
Di chuyển hoặc truyền đi một cách đột ngột và nhanh chóng theo một hướng nhất định
A sharp pain shot through his lower back.
Một cơn đau nhói chạy dọc vùng lưng dưới của anh ấy.
Đẩy một vật thể đi nhanh chóng từ một điểm khởi đầu
The player managed to shoot the ball into the net.
Cầu thủ đã sút bóng vào lưới.
Một phần mới mọc ra của thực vật, chẳng hạn như thân hoặc cành
The bamboo shoot grew several inches overnight.
Măng tre đã mọc cao thêm vài inch chỉ sau một đêm.
Một buổi làm việc được lên kế hoạch để chụp ảnh
The model arrived early for the fashion shoot.
Người mẫu đã đến sớm cho buổi chụp hình thời trang.