impartiality
sự công tâm
Danh từ
impartiality mô tả trạng thái không thiên vị, không nghiêng về bất kỳ bên nào trong một cuộc tranh chấp hoặc khi đưa ra quyết định. Từ này mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào sự liêm chính và công tâm, đặc biệt thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, báo chí hoặc quản trị.
Ý nghĩa
Danh từsự công tâm
Phẩm chất đối xử với tất cả các đối thủ hoặc các bên tranh chấp một cách bình đẳng; sự công bằng
"The judge was praised for her strict impartiality during the trial."
Vị thẩm phán đã được khen ngợi vì sự công tâm nghiêm ngặt trong suốt phiên tòa.