D
Dicread
HomeDictionaryGgenerality

generality

tính tổng quát / lời nói chung chung
Danh từ
Số nhiều: generalities

Ý nghĩa

Danh từtính tổng quát

Đặc điểm hoặc trạng thái mang tính chung chung thay vì cụ thể

"The generality of the rule allows it to be applied to many different situations."

Tính tổng quát của quy tắc này cho phép nó được áp dụng vào nhiều tình huống khác nhau.

Danh từlời nói chung chung

Một tuyên bố tổng quát hoặc một phát biểu áp dụng cho hầu hết các trường hợp nhưng thiếu chi tiết cụ thể

"He spoke in broad generalities without providing any concrete evidence for his claims."

Anh ta nói những điều chung chung mơ hồ mà không đưa ra được bất kỳ bằng chứng cụ thể nào cho những khẳng định của mình.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error