equality
Thuật ngữ này mang sức nặng lớn về mặt đạo đức và chính trị, thường gợi lên hình ảnh một chiếc cân thăng bằng hoặc một sân chơi bình đẳng. Nó ám chỉ một lý tưởng xã hội nơi các rào cản hệ thống được xóa bỏ để không một cá nhân nào mặc nhiên ưu việt hơn người khác dựa trên nguồn gốc xuất thân hay danh tính.
Trong các bối cảnh pháp lý và xã hội, equality thường được đặt trong sự đối chiếu với equity (sự công bằng). Trong khi equality tập trung vào việc cung cấp chính xác cùng một nguồn lực cho tất cả mọi người, thì equity lại tập trung vào việc cung cấp những nguồn lực cụ thể cần thiết để đạt được một kết quả bình đẳng.
Uncountable when referring to the abstract political ideal of fairness. Countable when referring to specific types or instances of parity, such as mathematical equalities.
Ý nghĩa
Trạng thái công bằng, đặc biệt là về địa vị, quyền lợi và cơ hội
The company is striving for gender equality in the workplace.
Công ty đang nỗ lực hướng tới sự bình đẳng giới tại nơi làm việc.