interconnectedness
interconnectedness mô tả một trạng thái mà trong đó các thành phần không chỉ đơn thuần là liên kết với nhau, mà còn đan xen và tác động qua lại một cách chặt chẽ, tạo thành một mạng lưới phức tạp. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự kết nối lẫn nhau" hoặc "sự tương hỗ", tùy thuộc vào việc người nói muốn nhấn mạnh vào cấu trúc liên kết hay mối quan hệ phụ thuộc.
Ý nghĩa
Trạng thái hoặc đặc tính được liên kết hoặc liên quan với nhau theo một cách phức tạp
The global economy is characterized by a deep interconnectedness that makes local crises felt worldwide.
Nền kinh tế toàn cầu được đặc trưng bởi một sự kết nối lẫn nhau sâu sắc khiến các cuộc khủng hoảng cục bộ được cảm nhận trên toàn thế giới.
Sự phụ thuộc lẫn nhau hoặc mối quan hệ tương hỗ giữa các yếu tố khác nhau trong một hệ thống
Ecologists study the interconnectedness of species within a rainforest to understand how the loss of one affects the others.
Các nhà sinh thái học nghiên cứu sự tương hỗ của các loài trong một khu rừng mưa để hiểu việc mất đi một loài ảnh hưởng đến những loài khác như thế nào.