society
Từ society mang ý nghĩa bao quát và thay đổi tùy theo quy mô của nhóm đối tượng được nhắc đến. Khi nói về quy mô quốc gia hoặc toàn cầu, từ này mô tả hệ thống cơ sở hạ tầng về luật pháp, phong tục và các giá trị chung gắn kết mọi người thành một thể thống nhất.
Ở quy mô nhỏ hơn hoặc mang tính đặc thù, từ này lại trở thành dấu hiệu nhận biết địa vị xã hội hoặc một mối quan tâm chuyên biệt. Lúc này, nó có thể chỉ một nhóm tinh hoa được tuyển chọn hoặc một hiệp hội chính thức của những người cùng đam mê, chuyển từ việc mô tả sự cùng tồn tại của con người nói chung sang việc mô tả tư cách thành viên chọn lọc và uy tín chung.
Countable as an organization (a society) or uncountable as a general community.
Ý nghĩa
Tập hợp những người cùng chung sống trong một cộng đồng có tổ chức ở mức độ nhất định
"Modern society is increasingly dependent on digital technology."
Xã hội hiện đại ngày càng phụ thuộc vào công nghệ kỹ thuật số.
Ví dụ
Modern society is increasingly dependent on digital technology.
Xã hội hiện đại ngày càng phụ thuộc vào công nghệ kỹ thuật số.
Cụm từ kết hợp
civil society
xã hội dân sự
Civil society plays a key role in democracy.
Xã hội dân sự đóng vai trò then chốt trong nền dân chủ.
high society
giới thượng lưu
They were well-known figures in high society.
Họ là những nhân vật nổi tiếng trong giới thượng lưu.
secret society
hội kín
He was rumored to belong to a secret society.
Anh ta bị đồn là thành viên của một hội kín.
modern society
xã hội hiện đại
Modern society faces unique environmental challenges.
Xã hội hiện đại đang đối mặt với những thách thức môi trường đặc thù.
society member
thành viên hội
Every society member must pay an annual fee.
Mỗi thành viên hội phải đóng phí thường niên.
Thành ngữ & Tục ngữ
high society
tầng lớp thượng lưu
She was born into high society and attended the most exclusive balls.
Cô ấy sinh ra trong tầng lớp thượng lưu và thường tham dự những buổi vũ hội độc quyền nhất.