holism
Thuật ngữ này mô tả một góc nhìn triết học, trong đó sự phối hợp của một hệ thống tạo ra một thực tại vượt xa tổng hợp đơn thuần của các thành phần riêng lẻ. Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về y khoa, sinh thái học và xã hội học để phản đối thuyết khử luận, với lập luận rằng việc tách biệt một biến số duy nhất sẽ bỏ qua bối cảnh quan trọng của toàn bộ cơ thể hoặc xã hội.
Về mặt ngữ pháp, danh từ này là danh từ không đếm được. Vì nó đề cập đến một khái niệm trừu tượng hoặc một khung lý thuyết, nên từ này không có dạng số nhiều và không thể đi kèm với các mạo từ không xác định như a holism. Để định lượng, bạn nên sử dụng các cụm từ như "một triết lý về thuyết toàn diện" hoặc "một phương pháp tiếp cận dựa trên thuyết toàn diện".
Used exclusively as an abstract philosophical or theoretical concept.
Ý nghĩa
Học thuyết cho rằng các bộ phận của một tổng thể có mối liên hệ mật thiết với nhau, đến mức chúng không thể tồn tại độc lập hoặc không thể được hiểu nếu tách rời khỏi tổng thể đó
"The doctor practiced a form of medical holism by treating the patient's mental stress alongside their physical symptoms."
Vị bác sĩ đã áp dụng một hình thức tiếp cận toàn diện trong y khoa bằng cách điều trị căng thẳng tâm lý song song với các triệu chứng thể chất của bệnh nhân.