D
Dicread
HomeDictionaryHhumanism

humanism

chủ nghĩa nhân văn
Danh từ

humanism không đơn thun là lòng nhân thay sttế gia người vi người, mà là mt hthng tư tưởng triết hc và văn hóa sâu sc. Trong tiếng Vit, tnày được dch là "chnghĩa nhân văn", nhn mnh vào nim tin rng con người có khnăng tquyết định vn mnh, sdng lý trí để gii quyết vn đề thay vì da dm vào các thế lc siêu nhiên hay giáo điu cng nhc.

Ý nghĩa

Danh từchủ nghĩa nhân văn

Một quan điểm triết học nhấn mạnh giá trị và vai trò của con người, cả về mặt cá nhân và tập thể, đồng thời ưu tiên lý trí phê phán và bằng chứng hơn là giáo điều hay mê tín

The rise of secular humanism shifted the focus from divine providence to human responsibility.

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa nhân văn thế tục đã chuyển trọng tâm từ sự an bài của thần linh sang trách nhiệm của con người.

Danh từchủ nghĩa nhân văn

Một phong trào trí tuệ thời Phục hưng ở châu Âu nhằm khôi phục việc nghiên cứu văn học Hy Lạp và La Mã cổ điển, đồng thời thúc đẩy sự phát triển tiềm năng của con người thông qua các ngành nhân văn

The Italian Renaissance was characterized by a brand of humanism that sought to reconcile pagan philosophy with Christian faith.

Thời kỳ Phục hưng Ý được đặc trưng bởi một loại hình chủ nghĩa nhân văn tìm cách dung hòa triết học ngoại giáo với đức tin Kitô giáo.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error