mankind
Thuật ngữ này mang một sức nặng bao quát và tập thể, thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về triết học, lịch sử hoặc khoa học để mô tả loài người như một thực thể duy nhất. Nó gợi lên cảm giác về một định mệnh chung và những trải nghiệm phổ quát của con người, mặc dù trong bối cảnh ngôn ngữ bao hàm hiện đại, từ này ngày càng bị xem là chỉ tập trung vào nam giới, vì vậy các thuật ngữ như humanity hoặc humankind thường được ưu tiên hơn.
Về mặt ngữ pháp, từ này đóng vai trò là một danh từ tập hợp số ít. Mặc dù đề cập đến hàng tỷ cá nhân, nhưng nó đi kèm với động từ số ít và không có dạng số nhiều. Người ta không dùng từ này ở dạng số nhiều; thay vào đó, nó đại diện cho toàn thể loài người như một chỉnh thể không thể chia cắt.
Used as a collective singular to represent the entire human species without individual division.
Ý nghĩa
Toàn thể loài người
"The history of mankind is a story of survival."
Lịch sử của nhân loại là một câu chuyện về sự sinh tồn.