steepness
steepness mô tả đặc tính của một bề mặt hoặc một đường thẳng có độ nghiêng lớn so với phương nằm ngang. Trong bối cảnh vật lý, từ này nhấn mạnh vào sự thay đổi đột ngột về độ cao trên một khoảng cách ngắn, tạo ra cảm giác khó khăn khi di chuyển lên hoặc xuống. Ví dụ, khi nói về một con dốc hoặc sườn núi, steepness gợi lên hình ảnh một góc nhọn, đòi hỏi nhiều nỗ lực thể chất hơn để vượt qua.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa trong các ngữ cảnh
Ngoài nghĩa đen về địa hình, steepness thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự gia tăng hoặc sụt giảm mạnh mẽ và nhanh chóng của một giá trị nào đó. Trong kinh tế hoặc tài chính, nó mô tả mức độ quá cao của giá cả, thuế hoặc lãi suất mà người tiêu dùng cảm thấy không hợp lý hoặc khó chấp nhận.
Khi nói về địa hình: The steepness of the slope (Độ dốc của sườn núi).
Khi nói về chi phí: The steepness of the price increase (Mức độ quá cao của việc tăng giá).
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt steepness với slope (độ dốc/độ nghiêng). Trong khi slope là một thuật ngữ chung chỉ bất kỳ bề mặt nghiêng nào (có thể nghiêng ít hoặc nhiều), thì steepness đặc biệt nhấn mạnh vào mức độ "dốc" hoặc "gắt" của bề mặt đó. Một slope có thể có steepness thấp (thoai thoải) hoặc steepness cao (dốc đứng).
Một lưu ý quan trọng cho người Việt là tránh nhầm lẫn khi dịch các cụm từ như steep price. Thay vì dịch là "giá dốc" (sai hoàn toàn), hãy dịch là "giá quá cao" hoặc "giá cắt cổ" để phản ánh đúng sắc thái biểu cảm của từ trong tiếng Anh.
Ý nghĩa
Đặc điểm của việc tăng hoặc giảm theo một góc nhọn hoặc có độ nghiêng cao
The steepness of the mountain slope made the climb exhausting.
Độ dốc của sườn núi khiến việc leo núi trở nên kiệt sức.
Mức độ mà một mức giá, nhu cầu hoặc yêu cầu trở nên quá cao hoặc không hợp lý
The steepness of the tax increase caused widespread public outcry.
Việc tăng thuế quá cao đã gây ra làn sóng phản đối rộng rãi trong công chúng.