ridge
Từ này gợi lên cảm giác về tính đường thẳng và độ cao. Nó mô tả một ranh giới cao và hẹp, tạo ra một đường phân chia tự nhiên giữa hai sườn dốc hoặc hai khu vực thấp hơn. Từ này thường được sử dụng nhất trong địa lý và địa chất để mô tả sống núi của một dãy núi hoặc sống núi giữa đại dương.
Xét về mặt xúc giác hoặc công nghiệp, từ này ám chỉ một kết cấu vật lý lặp đi lặp lại. Điều này khiến nó trở thành một thuật ngữ chính xác để mô tả mọi thứ, từ các gờ của vỏ ốc cho đến các phần gia cố cấu trúc trong bìa các-tông hoặc kim loại, nhấn mạnh vào một mô hình nhô cao có nhịp điệu.
Countable when referring to a specific geographical feature or a single raised strip on a surface.
Ý nghĩa
Một dải cao, hẹp chạy dọc theo đỉnh của một ngọn núi hoặc ngọn đồi
The hikers followed the ridge to the summit.
Những người leo núi đã đi dọc theo sống núi để lên đến đỉnh.
Một dải nhô cao, dài và hẹp trên một bề mặt
The corrugated metal has a distinct ridge every few inches.
Tấm kim loại gợn sóng có một gờ rõ rệt sau mỗi vài inch.
Tạo ra một chuỗi các dải nhô cao và hẹp trên một bề mặt
The farmer used a plow to ridge the soil for planting potatoes.
Người nông dân đã dùng cày để vun luống đất cho việc trồng khoai tây.