diagonal
diagonal được sử dụng để mô tả một đường thẳng nối hai góc đối diện trong một hình đa giác, hoặc hành động di chuyển theo hướng không song song với các cạnh của một khung hình. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "đường chéo" (danh từ) hoặc "chéo/theo đường chéo" (tính từ/trạng từ).
Countable when referring to the specific line segments within a geometric figure, such as calculating the two diagonals of a rectangle.
Ý nghĩa
Nối hai góc đối diện của một hình vuông, hình chữ nhật hoặc hình dạng khác
The diagonal line cuts the paper in half.
Đường chéo cắt tờ giấy làm đôi.
Một đường thẳng nối hai góc đối diện của một hình vuông, hình chữ nhật hoặc hình dạng khác
The diagonal of the screen is 15 inches.
Đường chéo của màn hình là 15 inch.
Di chuyển theo hướng chéo
The player moved the piece diagonally across the board.
Người chơi di chuyển quân cờ theo đường chéo trên bàn cờ.