precipice
precipice mô tả một vách đá dựng đứng, cực kỳ dốc và thường gây nguy hiểm nếu rơi xuống. Về mặt hình ảnh, nó gợi lên sự choáng ngợp và độ cao đáng kể, khác với cliff (vách đá) vốn là một thuật ngữ chung hơn và không nhất thiết phải có độ dốc thẳng đứng hoặc gây cảm giác nguy hiểm cực độ như precipice.
Sắc thái nghĩa bóng
Trong giao tiếp, precipice thường được dùng để chỉ một tình huống ngặt nghèo, một thời điểm then chốt mà tại đó một thảm họa hoặc một sự thay đổi tiêu cực lớn sắp xảy ra. Khi nói ai đó đang ở trên precipice, người nói muốn nhấn mạnh sự mong manh của tình thế, chỉ cần một sai lầm nhỏ cũng có thể dẫn đến kết quả tồi tệ.
Ví dụ: on the precipice of disaster (trên bờ vực thảm họa).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt precipice với brink. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "bờ vực" trong tiếng Việt, nhưng brink thường được dùng cho những sự kiện sắp xảy ra (như brink of war - bờ vực chiến tranh), trong khi precipice nhấn mạnh hơn vào sự nguy hiểm, rủi ro và cảm giác hụt hẫng khi rơi xuống.
brink: Tập trung vào điểm bắt đầu của một trạng thái mới.
precipice: Tập trung vào độ dốc và sự nguy hiểm của tình huống.
Ý nghĩa
Một vách đá hoặc vách núi rất dốc, thường là ở trên cao
"The hikers stopped at the edge of the precipice to admire the valley below."
Những người leo núi đã dừng lại ở mép vực thẳm để chiêm ngưỡng thung lũng bên dưới.
Một tình huống cực kỳ nguy hiểm hoặc thời điểm mà một sự kiện thảm khốc có khả năng xảy ra
"The country's economy is teetering on the precipice of a total collapse."
Nền kinh tế của quốc gia này đang chao đảo trên bờ vực của một sự sụp đổ hoàn toàn.