D
Dicread
HomeDictionaryPplunge

plunge

đâm mạnh / lao xuống / rơi thẳng xuống / giảm mạnh / đẩy vào / cú nhảy / sự sụt giảm / quyết định mạo hiểm

/plʌndʒ/

Ngoại động từNội động từDanh từ
Quá khứ: plungedPhân từ 2: plungedV-ing: plunging

plunge mang sc thái vmt chuyn động cc knhanh, mnh và thường là đột ngt theo hướng đi xung. Đim mu cht để phân bit plunge vi các tkhác là skết hp gia tc độ cao và lc tác động mnh, to ra cm giác dt khoát hoc không thể đảo ngược.

Ý nghĩa

Ngoại động từđâm mạnh
[~ something][~ someone into something]

Đẩy hoặc ném ai đó hoặc vật gì đó nhanh và mạnh vào chất lỏng hoặc một cái hố sâu

He plunged the knife into the cake.

Anh ấy đâm mạnh con dao vào chiếc bánh.

Nội động từlao xuống
[~ into something]

Nhảy hoặc lặn nhanh và mạnh xuống một vùng nước

The children plunged into the cool lake.

Lũ trẻ lao xuống hồ nước mát lạnh.

Nội động từrơi thẳng xuống
[~]

Rơi hoặc tụt xuống đột ngột và nhanh chóng từ một vị trí hoặc mức độ cao

The climber plunged down the steep cliff.

Người leo núi rơi thẳng xuống vách đá dốc đứng.

Nội động từgiảm mạnh
[~]

Giảm đột ngột và mạnh mẽ về giá trị, số lượng hoặc cường độ

Stock prices plunged after the news of the merger failed.

Giá cổ phiếu giảm mạnh sau tin tức về việc sáp nhập thất bại.

Ngoại động từđẩy vào
[~ someone/something into something]

Đột ngột ép ai đó hoặc điều gì đó vào một trạng thái hoặc tình huống khó chịu cụ thể

The sudden death of the leader plunged the country into chaos.

Cái chết đột ngột của nhà lãnh đạo đã đẩy đất nước vào tình trạng hỗn loạn.

Danh từcú nhảy

Một cú lặn hoặc nhảy đột ngột xuống nước

She took a daring plunge into the swimming pool.

Cô ấy đã thực hiện một cú nhảy táo bạo xuống hồ bơi.

Danh từsự sụt giảm

Một sự sụt giảm đột ngột và mạnh mẽ về giá trị, số lượng hoặc mức độ

The sudden plunge in temperature caught everyone by surprise.

Sự sụt giảm nhiệt độ đột ngột khiến mọi người bất ngờ.

Danh từquyết định mạo hiểm

Một hành động liều lĩnh hoặc táo bạo, đặc biệt là hành động liên quan đến rủi ro đáng kể

Taking the plunge to start his own business was a risky move.

Quyết định mạo hiểm khởi nghiệp kinh doanh riêng là một bước đi đầy rủi ro.

Từ liên quan

Last Updated: June 27, 2026Report an Error