plumb
/plʌm/
plumb là một từ đa nghĩa với các ứng dụng trải dài từ kỹ thuật xây dựng, hàng hải cho đến tư duy trừu tượng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này sẽ được dịch khác nhau, nhưng điểm chung là nó luôn gợi lên sự chính xác tuyệt đối hoặc việc đi sâu vào bản chất của vấn đề.
Ý nghĩa
Hoàn toàn thẳng đứng; vuông góc với mặt phẳng nằm ngang
The carpenter used a level to ensure the wall was perfectly plumb.
Người thợ mộc đã sử dụng một cái thước thủy để đảm bảo bức tường hoàn toàn thẳng đứng.
Đo độ sâu của một vùng nước bằng cách sử dụng một sợi dây có gắn vật nặng
The sailors attempted to plumb the depths of the bay before anchoring.
Các thủy thủ đã cố gắng đo độ sâu của vịnh trước khi thả neo.
Khám phá hoặc nghiên cứu kỹ lưỡng một điều gì đó để hiểu rõ về nó
The philosopher sought to plumb the mysteries of human consciousness.
Nhà triết học đã tìm cách thăm dò những bí ẩn của ý thức con người.
Lắp đặt hoặc sửa chữa hệ thống ống nước của một tòa nhà
They hired a professional to plumb the new kitchen extension.
Họ đã thuê một chuyên gia để lắp đặt đường ống cho phần mở rộng của nhà bếp mới.