descent
/dɪˈsɛnt/
Từ này gợi lên cảm giác về sự chuyển đổi từ cao xuống thấp, dù là về mặt vật lý, địa vị xã hội hay nguồn gốc tổ tiên. Trong bối cảnh vật lý, nó ám chỉ một chuyển động có kiểm soát (như máy bay) hoặc một cung đường đầy thử thách (như leo núi), thường mang lại cảm giác về trọng lực và đà di chuyển.
Khi được dùng để nói về tổ tiên, ý nghĩa của từ chuyển từ chuyển động vật lý sang một dòng chảy thời gian 'đi xuống' qua các thế hệ. Cách dùng này trang trọng hơn cụm từ family background (hoàn cảnh gia đình) và ngụ ý về một dòng máu sinh học trực tiếp.
Trong các ngữ cảnh ẩn dụ—chẳng hạn như descent into madness (rơi vào trạng thái điên loạn)—từ này mang sắc thái tiêu cực nặng nề, gợi lên một sự suy sụp không thể tránh khỏi hoặc một vòng xoáy đi xuống một trạng thái tồi tệ hơn.
Countable when describing a specific physical act of going down ('the plane made its descent') or a physical path ('a steep descent'). Uncountable when referring to one's family lineage and ancestral roots ('she is of French descent').
Ý nghĩa
Hành động di chuyển xuống dưới, rơi hoặc hạ từ mức cao hơn xuống mức thấp hơn
"The plane began its final descent toward the runway."
Chiếc máy bay bắt đầu quá trình hạ cánh cuối cùng xuống đường băng.
Nguồn gốc, tổ tiên hoặc dòng dõi của một người
"She is of Italian and Greek descent."
Cô ấy là người gốc Ý và Hy Lạp.
Một độ dốc đi xuống hoặc một con đường dẫn xuống dưới
"The descent from the mountain was steep and rocky."
Đoạn đường xuống núi rất dốc và nhiều đá.