gradual
Từ này mô tả một quá trình thay đổi diễn ra theo từng bước nhỏ, chậm rãi đến mức gần như không thể nhận ra theo thời gian. Nó gợi lên một sự chuyển đổi mượt mà thay vì một bước nhảy đột ngột hay một cú sốc bất ngờ.
Xét về mặt vật lý, từ này dùng để chỉ một con dốc dễ leo vì không quá dốc hay sắc cạnh, mang lại cảm giác dễ dàng và ổn định.
Khi so sánh với từ slow (chậm), vốn đôi khi hàm ý sự thiếu hiệu quả hoặc chậm trễ, thì gradual thường mang sắc thái trung lập hoặc tích cực, thể hiện một sự tiến triển ổn định và trong tầm kiểm soát.
Ý nghĩa
Diễn ra hoặc tiến triển một cách chậm chạp hoặc theo từng bước nhỏ
"The company experienced a gradual increase in sales over the last quarter."
Công ty đã ghi nhận sự gia tăng dần dần về doanh số bán hàng trong quý vừa qua.
Dốc lên hoặc dốc xuống một cách nhẹ nhàng; không dốc
"We walked up the gradual slope of the hill to reach the summit."
Chúng tôi đi bộ lên con dốc thoải của ngọn đồi để lên đến đỉnh.